Thông số kỹ thuật FP/FV

Máy làm mát khô

Technical specifications TDV 01 A TDV 02 A TDV 03 A TDV 04 A TDV 05 A TDV 06 A
Cooling capacity (1) [kW] 64 127 221 304 368 461
Nominal water flow (1) [m3/h] 6.0 12.0 20.8 28.6 34.0 42.6
Total air flow [m3/h] 24,780 48,330 75,340 100,830 126,330 149,110
Dimensions [mm]
L(3)(5) [mm] 2150 (1975) 3056 (2881) 4206 (4031) 5690 (5432) 6850 (6582) 8076 (7750)
L(4)(5) [mm] 2445 (2270) 3595 (3420) 4715 (4431) 5940 (5756) 7090 (6906) 8254 (8064)
W [mm] 2.115
H [mm] 2.133

Bộ làm mát đoạn nhiệt

Technical specifications TDV 01 AD TDV 02 AD TDV 03 AD TDV 04 AD TDV 05 AD TDV 06 AD
Cooling capacity (1) [kW] 112 221 365 494 611 737
Nominal water flow (1) [m3/h] 11,0 21,0 34,0 46,3 57,0 63,5
Water pressure drop [bar] 0,6 0,5 0,5 1,0 0,5 2,7
Total air flow [m3/h] 22.000 44.000 66.000 88.000 110.000 132.000
Dimensions
L(3)(5)  [mm] 2150 (1975) 3056 (2881) 4206 (4031) 5690 (5432) 6850 (6582) 8076 (7750)
L(4)(5)[mm] 2445 (2270) 3595 (3420) 4715 (4431) 5940 (5756) 7090 (6906) 8254 (8064)
W [mm] 2.115
H [mm] 2.133
Total installed power (2) [kW] 2.30 4.30 6.30 8.30 10.30 12.30
Maximum absorbed current (2) [A] 4.20 8.40 12.60 16.80 21.00 25.20
Axial fans qty./diam. [no./mm] 1/900 2/900 3/900 4/900 5/900 6/900
Water content [l] 64 94 209 258 316 359
Hydraulic connection – in/out 3″ 4″
Fan control Phase cut or VSD
Controller ElektronikonTM MK5S
 + SMARTLINK
Power supply [V/Ph/Hz] 400/3+PE/50
Auxiliary voltage 24 Vdc
Electrical approval IEC/cULus
Pressure vessel approval PED 2014/68/UE

Kích thước

Model TDV 22 A TDV 23 A TDV 24 A TDV 25 A TDV 26 A TDV 27 A TDV 28 A TDV 29 A
Cooler version Dry
Cooling capacity (1) [kW] 290 442 570 732 850 1.009 1.094 1.249
Nominal water flow (1) [m3/h] 27 41 52 67 78 93 101 115
Water pressure drop [bar] 0,21 0,30 0,21 0,39 0,28 0,44 0,18 0,26
Total air flow [m3/h] 103.847 155.926 207.945 260.046 312.042 364.135 416.051 468.135
Dimensions [mm]
L(2) [mm] 3.410 4.750 6.090 7.450 8.800 10.140 11.480 12.060
W [mm] 2.200
H [mm] 2.980
Weight [kg] 2.058 2.672 3.955 4.568 5.182 6.465 7.079 7.670
Operating weigth [kg] 2.400 3.100 4.500 5.300 6.000 7.400 8.100 8.800
Fans electrical power input [kW] 9,7 14,6 19,4 24,2 29,0 33,9 38,7 43,6

(1) Điều kiện tham chiếu: Không khí xung quanh 35°C với RH=40%; Nước vào 50°C / ra 40°C có/không có bơm; % glycol=25%; Độ cao trên mực nước biển=0
(2) Giá trị được chỉ định cho máy có “không có bơm”
(3) Kích thước tổng thể không có ống góp
(4) Kích thước tổng thể với ống góp
(5) Giá trị giữa dấu ngoặc chỉ các biến thể phiên bản cắt pha