Thông số kỹ thuật phiên bản 8,6 bar

Thông số kỹ thuật ZR/ZT 30-55 FLX 8,6 bar (Hệ mét)

Type Working pressure FAD Power rating Noise level
Type bar(e) l/s m³/min kW dB(A)
ZR30FLX – 8.6 Min 4 87.54 5.25 30 69
ZR30FLX – 8.6 Effective 7 87.02 5.22 30 69
ZR30FLX – 8.6 Max 8.6 79.89 4.79 30 69
ZT30FLX – 8.6 Min 4 89.69 5.38 30 67
ZT30FLX – 8.6 Effective 7 88.33 5.30 30 67
ZT30FLX – 8.6 Max 8.6 73.41 4.40 30 67
ZR37FLX – 8.6 Min 4 104.48 6.27 37 71
ZR37FLX – 8.6 Effective 7 103.88 6.23 37 71
ZR37FLX – 8.6 Max 8.6 97.41 5.84 37 71
ZT37FLX – 8.6 Min 4 104.56 6.27 37 68
ZT37FLX – 8.6 Effective 7 102.82 6.17 37 68
ZT37FLX – 8.6 Max 8.6 93.76 5.63 37 68
ZR45FLX – 8.6 Min 4 121.49 7.29 45 71
ZR45FLX – 8.6 Effective 7 120.73 7.24 45 71
ZR45FLX – 8.6 Max 8.6 112.11 6.73 45 71
ZT45FLX – 8.6 Min 4 123.58 7.41 45 68
ZT45FLX – 8.6 Effective 7 121.70 7.30 45 68
ZT45FLX – 8.6 Max 8.6 111.80 6.71 45 68
ZR55FLX – 8.6 Min 4 144.85 8.69 55 71
ZR55FLX – 8.6 Effective 7 143.43 8.61 55 71
ZR55FLX – 8.6 Max 8.6 140.57 8.43 55 71
ZT55FLX – 8.6 Min 4 140.13 8.41 55 68
ZT55FLX – 8.6 Effective 7 139.03 8.34 55 68
ZT55FLX – 8.6 Max 8.6 137.53 8.25 55 68
Thông số kỹ thuật ZR/ZT 30-55 FLX 8,6 bar (Hệ Anh)

Type Working pressure FAD Power rating Noise level
Type psig l/s cfm hp dB(A)
ZR30FLX – 8.6 Min 58 87.54 185.50 40 69
ZR30FLX – 8.6 Effective 102 87.02 184.38 40 69
ZR30FLX – 8.6 Max 125 79.89 169.29 40 69
ZT30FLX – 8.6 Min 58 89.69 190.04 40 67
ZT30FLX – 8.6 Effective 102 88.33 187.15 40 67
ZT30FLX – 8.6 Max 125 73.41 155.54 40 67
ZR37FLX – 8.6 Min 58 104.48 221.38 50 71
ZR37FLX – 8.6 Effective 102 103.88 220.10 50 71
ZR37FLX – 8.6 Max 125 97.41 206.41 50 71
ZT37FLX – 8.6 Min 58 104.56 221.54 50 68
ZT37FLX – 8.6 Effective 102 102.82 217.86 50 68
ZT37FLX – 8.6 Max 125 93.76 198.66 50 68
ZR45FLX – 8.6 Min 58 121.49 257.41 60 71
ZR45FLX – 8.6 Effective 102 120.73 255.80 60 71
ZR45FLX – 8.6 Max 125 112.11 237.54 60 71
ZT45FLX – 8.6 Min 58 123.58 261.84 60 68
ZT45FLX – 8.6 Effective 102 121.70 257.86 60 68
ZT45FLX – 8.6 Max 125 111.80 236.88 60 68
ZR55FLX – 8.6 Min 58 144.85 306.92 74 71
ZR55FLX – 8.6 Effective 102 143.43 303.91 74 71
ZR55FLX – 8.6 Max 125 140.57 297.84 74 71
ZT55FLX – 8.6 Min 58 140.13 296.91 74 68
ZT55FLX – 8.6 Effective 102 139.03 294.58 74 68
ZT55FLX – 8.6 Max 125 137.53 291.40 74 68
Trọng lượng ZR/ZT 30-55 FLX 8,6 bar (Hệ mét)

Type Weight (kg)
Pack Full Feature (iMD) Full Feature (iD)
ZR/ZT 30 FLX  1350 1610 1504
ZR/ZT 37 FLX
ZR/ZT 45 FLX 1373 1646 1531
ZR/ZT 50 FLX
Trọng lượng ZR/ZT 30-50 FLX 8,6 bar (Anh)

Type Weight (lbs)
Pack Full Feature (iMD) Full Feature (iD)
ZR/ZT 30 FLX  2976 3549 3316
ZR/ZT 37 FLX
ZR/ZT 45 FLX 3027 3629 3375
ZR/ZT 55 FLX
Kích thước ZR/ZT 30-55 FLX 8,6 bar (Hệ mét)

Type Length Width Height
mm
ZR/ZT 30-55 FLX 2005 1022 1909
ZR/ZT 30-55 FLX (FF) 2440









Kích thước ZR/ZT 30-55 FLX 8,6 bar (Hệ Anh)
Type Length Width Height
inch
ZR/ZT 30-55 FLX 79 40 75
ZR/ZT 30-55 FLX (FF) 88
ImperialMetric Units
Working pressure bar(e)
4
7
8.6
Power rating kW
30
37
45
55
Working pressure psig
58
102
125
Power rating hp
40
50
60
74
Dữ liệu có thể khác nhau tùy vào chế độ hoạt động, phiên bản và điều kiện. Tham vấn Atlas Copco để biết chi tiết.

Dữ liệu và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Tất cả giá trị ở điều kiện tham chiếu – Tamb = 20°C – tốc độ tối đa (= tốc độ FS) – áp suất đầu vào = 1 bar(a) – RH = 0%