Thông số kỹ thuật
Chất lượng khí
Bảo dưỡng
Hiệu quả năng lượng
Hiệu suất
Lắp đặt
Độ tin cậy
Biểu đồ tiến trình
Giám sát và điều khiển
Lời giới thiệu
Bìa trước
Thị trường & ứng dụng
Bìa sau
Bìa trước
share
Menu
Thông số kỹ thuật
Chất lượng khí
Bảo dưỡng
Hiệu quả năng lượng
Hiệu suất
Lắp đặt
Độ tin cậy
Biểu đồ tiến trình
Giám sát và điều khiển
Lời giới thiệu
Bìa trước
Thị trường & ứng dụng
Bìa sau
Máy thổi trục vít không dầu
ZS
18 – 315 kW
360 – 11750 m3/giờ
100-1500mbar(g)
24 – 422 hp
210 – 6915 cfm
1,45 – 21,8 psi(g)
Thông số kỹ thuật
Chất lượng khí
Bảo dưỡng
Hiệu quả năng lượng
Hiệu suất
Lắp đặt
Độ tin cậy
Biểu đồ tiến trình
Giám sát và điều khiển
Lời giới thiệu
Bìa trước
Thị trường & ứng dụng
Bìa sau